베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cấp nhà nước" (1)
cấp nhà nước
영어
구state-level
Đây là một sự kiện cấp nhà nước quan trọng.
This is an important state-level event.
관련 단어 "cấp nhà nước" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cấp nhà nước" (1)
Đây là một sự kiện cấp nhà nước quan trọng.
This is an important state-level event.
